hiên ngang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe dọa: "hiên ngang" diễn tả một phong thái, tư thế đầy kiêu hãnh và bản lĩnh, không hề run sợ hay khuất phục trước khó khăn, nguy hiểm.
- Ngẩng cao đầu, hiên hách: Thể hiện sự tự hào, kiêu hãnh một cách chính đáng, không hề nhún nhường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người chiến sĩ đứng hiên ngang trước kẻ thù. (Người chiến sĩ đứng đường hoàng, không hề sợ hãi trước kẻ thù.)
- Với tinh thần hiên ngang, dân tộc ta đã vượt qua mọi thử thách. (Với tinh thần ngẩng cao đầu, đầy tự tin, dân tộc ta đã vượt qua mọi thử thách.)
- Cây tùng hiên ngang đứng vững giữa bão tuyết. (Cây tùng đứng vững vàng, kiêu hãnh giữa trận bão tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điệu bộ hiên ngang": dáng vẻ, cử chỉ thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh.
- Anh ấy bước vào phòng với điệu bộ hiên ngang. (Anh ấy bước vào phòng với dáng vẻ đường hoàng, đầy tự tin.)
"Khí phách hiên ngang": tinh thần, phẩm chất cao đẹp của một người không chịu khuất phục.
- Vị anh hùng ấy lưu danh sử sách với khí phách hiên ngang. (Vị anh hùng ấy được lưu danh trong sử sách với tinh thần bất khuất, kiêu hãnh.)
Biến thể và từ gần giống
Hiên hách (tính từ): có vẻ kiêu căng, hãnh diện (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "hiên ngang").
- Thái độ hiên hách của hắn khiến mọi người khó chịu. (Thái độ kiêu căng, ngạo mạn của hắn khiến mọi người khó chịu.)
Đường hoàng (tính từ): trang nghiêm, đàng hoàng, đúng mực.
- Hãy sống một cuộc đời đường hoàng. (Hãy sống một cuộc đời đàng hoàng, chính trực.)
Từ đồng nghĩa
- Bất khuất: không chịu khuất phục (nhấn mạnh vào sự ngoan cường).
- Kiêu hãnh: tự hào, lấy làm hãnh diện (nhấn mạnh vào cảm xúc tự hào).
- Đĩnh đạc: điềm tĩnh, đường hoàng (nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài trang nghiêm).
Từ trái nghĩa
- Khiếp nhược: nhút nhát, yếu đuối, hay sợ hãi.
- Hèn nhát: không có dũng khí, đáng khinh.
- Khúm núm: tỏ ra sợ sệt, luồn cúi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Ngẩng cao đầu": giữ vững phẩm giá, không chịu cúi đầu.
- Dù thất bại, anh ấy vẫn ngẩng cao đầu bước tiếp. (Dù thất bại, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần và bước tiếp.)
"Trơ gan cùng tuế nguyệt": (thành ngữ) gan dạ, kiên cường trước mọi thử thách của thời gian và hoàn cảnh, rất gần với tinh thần hiên ngang.
- t. Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe doạ. Tư thế hiên ngang.